"mụn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mụn" trong tiếng Trung là 疙瘩, đọc là gē da.
疙瘩 nghĩa là gì?
疙瘩 (gē da) trong tiếng Trung có nghĩa là "mụn".
疙瘩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疙瘩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疙瘩 như thế nào?
Ví dụ: 我脸上长了很多疙瘩。 (Tôi bị nổi nhiều mụn trên mặt.); 疙瘩让我很难受。 (Mụn làm tôi khó chịu.).