YiWordsYiWords

da

mụn

danh từ tiếng Trung
疙瘩 mụn

Cụm từ thường dùng

dadòudòu
mụn trứng cá
hóngda
mụn đỏ

Câu ví dụ

liǎnshàngzhǎnglehěnduōda
Tôi bị nổi nhiều mụn trên mặt.
darànghěnnánshòu
Mụn làm tôi khó chịu.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"mụn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mụn" trong tiếng Trung là 疙瘩, đọc là gē da.
疙瘩 nghĩa là gì?
疙瘩 (gē da) trong tiếng Trung có nghĩa là "mụn".
疙瘩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 疙瘩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 疙瘩 như thế nào?
Ví dụ: 我脸上长了很多疙瘩。 (Tôi bị nổi nhiều mụn trên mặt.); 疙瘩让我很难受。 (Mụn làm tôi khó chịu.).

Muốn nhớ "疙瘩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí