YiWordsYiWords

shànghuǒ

nóng trong người

động từ tiếng Trung
上火 nóng trong người

Cụm từ thường dùng

shànghuǒle
bị nóng trong người
shànghuǒzhèngzhuàng
triệu chứng nóng trong người

Câu ví dụ

shànghuǒlesuǒzhǎngdòu
Tôi bị nóng trong người nên nổi mụn.
chīróngshànghuǒ
Ăn đồ cay dễ bị nóng trong người.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"nóng trong người" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nóng trong người" trong tiếng Trung là 上火, đọc là shàng huǒ.
上火 nghĩa là gì?
上火 (shàng huǒ) trong tiếng Trung có nghĩa là "nóng trong người".
上火 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上火 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上火 như thế nào?
Ví dụ: 我上火了,所以长痘。 (Tôi bị nóng trong người nên nổi mụn.); 吃辣容易上火。 (Ăn đồ cay dễ bị nóng trong người.).

Muốn nhớ "上火" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí