YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

đi

động từ tiếng Trung
去 đi

Cụm từ thường dùng

shàngxué
đi học
wán
đi chơi

Câu ví dụ

shìchǎng
Tôi đi chợ.
menér
Chúng ta đi đâu?

Động từ di chuyển

Câu hỏi thường gặp

"đi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi" trong tiếng Trung là 去, đọc là qù.
去 nghĩa là gì?
去 (qù) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi".
去 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 去 ngay trên trang này.
Đặt câu với 去 như thế nào?
Ví dụ: 我去市场。 (Tôi đi chợ.); 我们去哪儿? (Chúng ta đi đâu?).

Muốn nhớ "去" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí