YiWordsYiWords

chūquán

đấm

động từ tiếng Trung
出拳 đấm

Cụm từ thường dùng

qiángchūquán
đấm mạnh
xiàngliǎnchūquán
đấm vào mặt

Câu ví dụ

chūquánhěnkuài
Anh ta đấm rất nhanh.
xiàngshādàichūquán
Cô ấy đấm vào bao cát.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"đấm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đấm" trong tiếng Trung là 出拳, đọc là chū quán.
出拳 nghĩa là gì?
出拳 (chū quán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đấm".
出拳 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出拳 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出拳 như thế nào?
Ví dụ: 他出拳很快。 (Anh ta đấm rất nhanh.); 她向沙袋出拳。 (Cô ấy đấm vào bao cát.).

Muốn nhớ "出拳" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí