"va" trong tiếng Trung nói thế nào?
"va" trong tiếng Trung là 磕, đọc là kē.
磕 nghĩa là gì?
磕 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "va".
磕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磕 như thế nào?
Ví dụ: 我磕到了门。 (Tôi bị va vào cửa.); 两辆车在路上磕在一起。 (Hai xe va nhau trên đường.).