YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

va

động từ tiếng Trung
磕 va

Cụm từ thường dùng

dàoqiáng
va vào tường
chēliàngpèng
va chạm xe

Câu ví dụ

dàolemén
Tôi bị va vào cửa.
liǎngliàngchēzàishangzài
Hai xe va nhau trên đường.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"va" trong tiếng Trung nói thế nào?
"va" trong tiếng Trung là 磕, đọc là kē.
磕 nghĩa là gì?
磕 (kē) trong tiếng Trung có nghĩa là "va".
磕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 磕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 磕 như thế nào?
Ví dụ: 我磕到了门。 (Tôi bị va vào cửa.); 两辆车在路上磕在一起。 (Hai xe va nhau trên đường.).

Muốn nhớ "磕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí