"gầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gầm" trong tiếng Trung là 吼, đọc là hǒu.
吼 nghĩa là gì?
吼 (hǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gầm".
吼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吼 như thế nào?
Ví dụ: 狮子吼得很大声。 (Con sư tử gầm rất to.); 他因为生气而吼叫。 (Anh ấy gầm lên vì tức giận.).