YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

hǒu

gầm

động từ tiếng Trung
吼 gầm

Cụm từ thường dùng

hǒujiàolái
gầm lên
hǒu
gầm rú

Câu ví dụ

狮子shī zihǒudehěnshēng
Con sư tử gầm rất to.
因为yīn wèi生气shēng qìér吼叫hǒu jiào
Anh ấy gầm lên vì tức giận.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"gầm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gầm" trong tiếng Trung là 吼, đọc là hǒu.
吼 nghĩa là gì?
吼 (hǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "gầm".
吼 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吼 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吼 như thế nào?
Ví dụ: 狮子吼得很大声。 (Con sư tử gầm rất to.); 他因为生气而吼叫。 (Anh ấy gầm lên vì tức giận.).

Muốn nhớ "吼" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí