"ra tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra tay" trong tiếng Trung là 动手, đọc là dòng shǒu.
动手 nghĩa là gì?
动手 (dòng shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra tay".
动手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动手 như thế nào?
Ví dụ: 他动手救人了。 (Anh ấy đã ra tay cứu người.); 如果需要,我会动手。 (Nếu cần, tôi sẽ ra tay.).