YiWordsYiWords

dòngshǒu

ra tay

động từ tiếng Trung
动手 ra tay

Cụm từ thường dùng

dòngshǒubāngzhù
ra tay giúp đỡ
动手dòng shǒu行动xíng dòng
ra tay hành động

Câu ví dụ

dòngshǒujiùrénle
Anh ấy đã ra tay cứu người.
guǒyàohuìdòngshǒu
Nếu cần, tôi sẽ ra tay.

Hoạt động thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"ra tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ra tay" trong tiếng Trung là 动手, đọc là dòng shǒu.
动手 nghĩa là gì?
动手 (dòng shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "ra tay".
动手 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 动手 ngay trên trang này.
Đặt câu với 动手 như thế nào?
Ví dụ: 他动手救人了。 (Anh ấy đã ra tay cứu người.); 如果需要,我会动手。 (Nếu cần, tôi sẽ ra tay.).

Muốn nhớ "动手" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí