"đặc hữu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đặc hữu" trong tiếng Trung là 特有, đọc là tè yǒu.
特有 nghĩa là gì?
特有 (tè yǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "đặc hữu".
特有 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 特有 ngay trên trang này.
Đặt câu với 特有 như thế nào?
Ví dụ: 这是越南特有的鸟类。 (Đây là loài chim đặc hữu của Việt Nam.); 这个地区有很多特有植物。 (Khu vực này có nhiều cây đặc hữu.).