"tương tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương tự" trong tiếng Trung là 类似, đọc là lèi sì.
类似 nghĩa là gì?
类似 (lèi sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương tự".
类似 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 类似 ngay trên trang này.
Đặt câu với 类似 như thế nào?
Ví dụ: 这两个问题很类似。 (Hai vấn đề này tương tự nhau.); 我遇到过类似的情况。 (Tôi từng gặp trường hợp tương tự.).