YiWordsYiWords

lèi

tương tự

tính từ tiếng Trung
类似 tương tự

Cụm từ thường dùng

lèiqíngkuàng
tình huống tương tự
lèichǎnpǐn
sản phẩm tương tự

Câu ví dụ

zhèliǎngwènhěnlèi
Hai vấn đề này tương tự nhau.
dàoguòlèishìdeqíngkuàng
Tôi từng gặp trường hợp tương tự.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"tương tự" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương tự" trong tiếng Trung là 类似, đọc là lèi sì.
类似 nghĩa là gì?
类似 (lèi sì) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương tự".
类似 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 类似 ngay trên trang này.
Đặt câu với 类似 như thế nào?
Ví dụ: 这两个问题很类似。 (Hai vấn đề này tương tự nhau.); 我遇到过类似的情况。 (Tôi từng gặp trường hợp tương tự.).

Muốn nhớ "类似" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí