YiWordsYiWords

jiérántóng

hoàn toàn khác

tính từ tiếng Trung
截然不同 hoàn toàn khác

Cụm từ thường dùng

jiérántóng
hoàn toàn khác nhau
jiànjiérántóng
ý kiến hoàn toàn khác

Câu ví dụ

menliǎjiérántóng
Hai người họ hoàn toàn khác nhau.
dexiǎngjiérántóng
Suy nghĩ của tôi hoàn toàn khác bạn.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"hoàn toàn khác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hoàn toàn khác" trong tiếng Trung là 截然不同, đọc là jié rán bù tóng.
截然不同 nghĩa là gì?
截然不同 (jié rán bù tóng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hoàn toàn khác".
截然不同 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 截然不同 ngay trên trang này.
Đặt câu với 截然不同 như thế nào?
Ví dụ: 他们俩截然不同。 (Hai người họ hoàn toàn khác nhau.); 我的想法和你截然不同。 (Suy nghĩ của tôi hoàn toàn khác bạn.).

Muốn nhớ "截然不同" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí