YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

xiàng

giống như

giới từ tiếng Trung
像 giống như

Cụm từ thường dùng

xiàngzhēndeyàng
giống như thật
xiàngyàng
giống như bạn

Câu ví dụ

chàngxiàngshǒuyàng
Anh ấy hát giống như ca sĩ.
xiàngmayàng
Cô ấy giống như mẹ.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"giống như" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giống như" trong tiếng Trung là 像, đọc là xiàng.
像 nghĩa là gì?
像 (xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giống như".
像 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 像 ngay trên trang này.
Đặt câu với 像 như thế nào?
Ví dụ: 他唱歌像歌手一样。 (Anh ấy hát giống như ca sĩ.); 她像妈妈一样。 (Cô ấy giống như mẹ.).

Muốn nhớ "像" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí