YiWordsYiWords

xiāngdāng

tương đương với

cụm từ tiếng Trung
相当于 tương đương với

Cụm từ thường dùng

相当于xiāng dāng yú价值jià zhí
tương đương với giá trị
相当于xiāng dāng yú金额jīn é
tương đương với số tiền

Câu ví dụ

这个zhè gè分数fēn shù相当于xiāng dāng yú良好liáng hǎo
Điểm số này tương đương với loại khá.
这个zhè gèyuède工资gōng zī相当于xiāng dāng yú去年qù niánde工资gōng zī
Lương tháng này tương đương với năm ngoái.

Biểu đạt so sánh

Câu hỏi thường gặp

"tương đương với" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tương đương với" trong tiếng Trung là 相当于, đọc là xiāng dāng yú.
相当于 nghĩa là gì?
相当于 (xiāng dāng yú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tương đương với".
相当于 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 相当于 ngay trên trang này.
Đặt câu với 相当于 như thế nào?
Ví dụ: 这个分数相当于良好。 (Điểm số này tương đương với loại khá.); 这个月的工资相当于去年的工资。 (Lương tháng này tương đương với năm ngoái.).

Muốn nhớ "相当于" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí