YiWordsYiWords

chūshān

xuất hiện trở lại

động từ tiếng Trung
出山 xuất hiện trở lại

Cụm từ thường dùng

rénchūshān
nghệ sĩ xuất hiện trở lại
chūshānchóngfǎntái
xuất hiện trở lại trên sân khấu

Câu ví dụ

zhùmíngshǒuduōniánhòuzàichūshān
Ca sĩ nổi tiếng xuất hiện trở lại sau nhiều năm.
xīnshēnfènchūshān
Anh ấy xuất hiện trở lại với vai trò mới.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"xuất hiện trở lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xuất hiện trở lại" trong tiếng Trung là 出山, đọc là chū shān.
出山 nghĩa là gì?
出山 (chū shān) trong tiếng Trung có nghĩa là "xuất hiện trở lại".
出山 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 出山 ngay trên trang này.
Đặt câu với 出山 như thế nào?
Ví dụ: 著名歌手多年后再次出山。 (Ca sĩ nổi tiếng xuất hiện trở lại sau nhiều năm.); 他以新身份出山。 (Anh ấy xuất hiện trở lại với vai trò mới.).

Muốn nhớ "出山" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí