"lão tổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lão tổ" trong tiếng Trung là 老祖, đọc là lǎo zǔ.
老祖 nghĩa là gì?
老祖 (lǎo zǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lão tổ".
老祖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老祖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老祖 như thế nào?
Ví dụ: 老祖在家族中很受尊敬。 (Lão tổ rất được tôn kính trong gia tộc.); 他是这个门派的老祖。 (Ông ấy là lão tổ của môn phái này.).