YiWordsYiWords

zōngmén

tông môn

danh từ tiếng Trung
宗门 tông môn

Cụm từ thường dùng

jiāzōngmén
gia nhập tông môn
zōngmén
đệ tử tông môn

Câu ví dụ

shìzōngménderén
Anh ấy là người của một tông môn lớn.
这个zhè gè宗门zōng ménzài全区quán qūdōuhěnyǒumíng
Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"tông môn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tông môn" trong tiếng Trung là 宗门, đọc là zōng mén.
宗门 nghĩa là gì?
宗门 (zōng mén) trong tiếng Trung có nghĩa là "tông môn".
宗门 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宗门 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宗门 như thế nào?
Ví dụ: 他是大宗门的人。 (Anh ấy là người của một tông môn lớn.); 这个宗门在全区都很有名。 (Tông môn này nổi tiếng khắp vùng.).

Muốn nhớ "宗门" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí