YiWordsYiWords

xiá

hiệp nghĩa

danh từ tiếng Trung
侠义 hiệp nghĩa

Cụm từ thường dùng

xiájīngshén
tinh thần hiệp nghĩa
xiázhīrén
người hiệp nghĩa

Câu ví dụ

xiázhùchēng
Anh ấy nổi tiếng là người hiệp nghĩa.
xiájīngshénfēichángguì
Tinh thần hiệp nghĩa rất đáng quý.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"hiệp nghĩa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệp nghĩa" trong tiếng Trung là 侠义, đọc là xiá yì.
侠义 nghĩa là gì?
侠义 (xiá yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệp nghĩa".
侠义 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 侠义 ngay trên trang này.
Đặt câu với 侠义 như thế nào?
Ví dụ: 他以侠义著称。 (Anh ấy nổi tiếng là người hiệp nghĩa.); 侠义精神非常可贵。 (Tinh thần hiệp nghĩa rất đáng quý.).

Muốn nhớ "侠义" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí