YiWordsYiWords

xiá

võ hiệp

danh từ tiếng Trung
武侠 võ hiệp

Cụm từ thường dùng

xiápiàn
phim võ hiệp
xiáxiǎoshuō
tiểu thuyết võ hiệp

Câu ví dụ

huankànxiápiàn
Tôi thích xem phim võ hiệp.
lehěnduōxiáxiǎoshuō
Anh ấy đọc nhiều tiểu thuyết võ hiệp.

Khám phá thế giới tu tiên

Câu hỏi thường gặp

"võ hiệp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"võ hiệp" trong tiếng Trung là 武侠, đọc là wǔ xiá.
武侠 nghĩa là gì?
武侠 (wǔ xiá) trong tiếng Trung có nghĩa là "võ hiệp".
武侠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 武侠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 武侠 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看武侠片。 (Tôi thích xem phim võ hiệp.); 他读了很多武侠小说。 (Anh ấy đọc nhiều tiểu thuyết võ hiệp.).

Muốn nhớ "武侠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí