"tông chủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tông chủ" trong tiếng Trung là 宗主, đọc là zōng zhǔ.
宗主 nghĩa là gì?
宗主 (zōng zhǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "tông chủ".
宗主 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 宗主 ngay trên trang này.
Đặt câu với 宗主 như thế nào?
Ví dụ: 宗主刚刚换人。 (Tông chủ vừa thay đổi.); 他是有名的宗主。 (Anh ấy là tông chủ nổi tiếng.).