"vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vào" trong tiếng Trung là 进, đọc là jìn.
进 nghĩa là gì?
进 (jìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "vào".
进 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 进 ngay trên trang này.
Đặt câu với 进 như thế nào?
Ví dụ: 我进屋了。 (Tôi vào nhà.); 他进了教室。 (Anh ấy vào lớp học.).