"truyền thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thừa" trong tiếng Trung là 传承, đọc là chuán chéng.
传承 nghĩa là gì?
传承 (chuán chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thừa".
传承 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传承 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传承 như thế nào?
Ví dụ: 我们家传承陶艺。 (Gia đình tôi truyền thừa nghề làm gốm.); 文化传承非常重要。 (Truyền thừa văn hóa là rất quan trọng.).