YiWordsYiWords

chuánchéng

truyền thừa

động từ tiếng Trung
传承 truyền thừa

Cụm từ thường dùng

文化wén huà传承chuán chéng
truyền thừa văn hóa
传承chuán chéng秘诀mì jué
truyền thừa bí quyết

Câu ví dụ

我们wǒ menjiā传承chuán chéng陶艺táo yì
Gia đình tôi truyền thừa nghề làm gốm.
文化wén huà传承chuán chéng非常fēi cháng重要zhòng yào
Truyền thừa văn hóa là rất quan trọng.

Dấu ấn văn hóa

Câu hỏi thường gặp

"truyền thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền thừa" trong tiếng Trung là 传承, đọc là chuán chéng.
传承 nghĩa là gì?
传承 (chuán chéng) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền thừa".
传承 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传承 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传承 như thế nào?
Ví dụ: 我们家传承陶艺。 (Gia đình tôi truyền thừa nghề làm gốm.); 文化传承非常重要。 (Truyền thừa văn hóa là rất quan trọng.).

Muốn nhớ "传承" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí