YiWordsYiWords

xiéshāng

thương lượng

động từ tiếng Trung
协商 thương lượng

Cụm từ thường dùng

xiéshāngjià
thương lượng giá cả
xiéshāngtong
thương lượng hợp đồng

Câu ví dụ

我们wǒ men正在zhèng zài对方duì fāng协商xié shāng
Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.
menzàixiéshānggōng
Họ thương lượng về mức lương.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"thương lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương lượng" trong tiếng Trung là 协商, đọc là xié shāng.
协商 nghĩa là gì?
协商 (xié shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương lượng".
协商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协商 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在与对方协商。 (Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.); 他们在协商工资。 (Họ thương lượng về mức lương.).

Muốn nhớ "协商" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí