"thương lượng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thương lượng" trong tiếng Trung là 协商, đọc là xié shāng.
协商 nghĩa là gì?
协商 (xié shāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thương lượng".
协商 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 协商 ngay trên trang này.
Đặt câu với 协商 như thế nào?
Ví dụ: 我们正在与对方协商。 (Chúng tôi đang thương lượng với đối tác.); 他们在协商工资。 (Họ thương lượng về mức lương.).