YiWordsYiWords

miànduìmiàn

mặt đối mặt

phó từ tiếng Trung
面对面 mặt đối mặt

Cụm từ thường dùng

miànduìmiànjiànmiàn
gặp mặt đối mặt
miànduìmiànjiāotán
nói chuyện mặt đối mặt

Câu ví dụ

menmiànduìmiànjiāotán
Chúng tôi nói chuyện mặt đối mặt.
menmiànduìmiànjiànmiàn
Họ gặp nhau mặt đối mặt lần đầu.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"mặt đối mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mặt đối mặt" trong tiếng Trung là 面对面, đọc là miàn duì miàn.
面对面 nghĩa là gì?
面对面 (miàn duì miàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mặt đối mặt".
面对面 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 面对面 ngay trên trang này.
Đặt câu với 面对面 như thế nào?
Ví dụ: 我们面对面交谈。 (Chúng tôi nói chuyện mặt đối mặt.); 他们第一次面对面见面。 (Họ gặp nhau mặt đối mặt lần đầu.).

Muốn nhớ "面对面" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí