YiWordsYiWords

chuán

truyền đạt

động từ tiếng Trung
传达 truyền đạt

Cụm từ thường dùng

传达chuán dá信息xìn xī
truyền đạt thông tin
传达chuán dá意见yì jiàn
truyền đạt ý kiến

Câu ví dụ

huì传达chuán dágěi大家dà jiā
Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.
传达chuán dádehěn清楚qīng chǔ
Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.

Giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"truyền đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền đạt" trong tiếng Trung là 传达, đọc là chuán dá.
传达 nghĩa là gì?
传达 (chuán dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền đạt".
传达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传达 như thế nào?
Ví dụ: 我会传达给大家。 (Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.); 她传达得很清楚。 (Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.).

Muốn nhớ "传达" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí