"truyền đạt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền đạt" trong tiếng Trung là 传达, đọc là chuán dá.
传达 nghĩa là gì?
传达 (chuán dá) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền đạt".
传达 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传达 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传达 như thế nào?
Ví dụ: 我会传达给大家。 (Tôi sẽ truyền đạt lại cho mọi người.); 她传达得很清楚。 (Cô ấy truyền đạt rất rõ ràng.).