YiWordsYiWords

chuándān

tờ rơi

danh từ tiếng Trung
传单 tờ rơi

Cụm từ thường dùng

传单chuán dān
phát tờ rơi
shōu传单chuán dān
nhận tờ rơi

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài路上lù shang传单chuán dān
Họ đang phát tờ rơi ngoài đường.
收到shōu dàole一张yī zhāng广告guǎng gào传单chuán dān
Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"tờ rơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tờ rơi" trong tiếng Trung là 传单, đọc là chuán dān.
传单 nghĩa là gì?
传单 (chuán dān) trong tiếng Trung có nghĩa là "tờ rơi".
传单 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传单 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传单 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在路上发传单。 (Họ đang phát tờ rơi ngoài đường.); 我收到了一张广告传单。 (Tôi nhận được một tờ rơi quảng cáo.).

Muốn nhớ "传单" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí