"nghiệm thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiệm thu" trong tiếng Trung là 验收, đọc là yàn shōu.
验收 nghĩa là gì?
验收 (yàn shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiệm thu".
验收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 验收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 验收 như thế nào?
Ví dụ: 今天他们将验收新工程。 (Hôm nay họ sẽ nghiệm thu công trình mới.); 产品已验收合格。 (Sản phẩm đã được nghiệm thu đạt chất lượng.).