YiWordsYiWords

zhuānyòng

chuyên dụng

tính từ tiếng Trung
专用 chuyên dụng

Cụm từ thường dùng

zhuānyòngshèbèi
thiết bị chuyên dụng
zhuānyòngfángjiān
phòng chuyên dụng

Câu ví dụ

zhèshìzhuānyòngchēliàng
Đây là xe chuyên dụng.
zhègefángjiānzhuānyònghuì
Phòng này chuyên dụng cho họp.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"chuyên dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chuyên dụng" trong tiếng Trung là 专用, đọc là zhuān yòng.
专用 nghĩa là gì?
专用 (zhuān yòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "chuyên dụng".
专用 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 专用 ngay trên trang này.
Đặt câu với 专用 như thế nào?
Ví dụ: 这是专用车辆。 (Đây là xe chuyên dụng.); 这个房间专用于会议。 (Phòng này chuyên dụng cho họp.).

Muốn nhớ "专用" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí