"bản chính" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bản chính" trong tiếng Trung là 正版, đọc là zhèng bǎn.
正版 nghĩa là gì?
正版 (zhèng bǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "bản chính".
正版 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 正版 ngay trên trang này.
Đặt câu với 正版 như thế nào?
Ví dụ: 你需要提交毕业证正版。 (Bạn cần nộp bản chính bằng tốt nghiệp.); 我已经收到了文件正版。 (Tôi đã nhận được bản chính tài liệu.).