"chú thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú thích" trong tiếng Trung là 注, đọc là zhù.
注 nghĩa là gì?
注 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú thích".
注 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注 như thế nào?
Ví dụ: 文章有清楚的注释。 (Bài viết có chú thích rõ ràng.); 在资料中添加注释。 (Thêm chú thích vào tài liệu.).