YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

zhù

chú thích

danh từ tiếng Trung
注 chú thích

Cụm từ thường dùng

piànzhùshì
chú thích ảnh
jiǎozhù
chú thích cuối trang

Câu ví dụ

wénzhāngyǒuqīngchǔdezhùshì
Bài viết có chú thích rõ ràng.
zàiliàozhōngtiānjiāzhùshì
Thêm chú thích vào tài liệu.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"chú thích" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chú thích" trong tiếng Trung là 注, đọc là zhù.
注 nghĩa là gì?
注 (zhù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chú thích".
注 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 注 ngay trên trang này.
Đặt câu với 注 như thế nào?
Ví dụ: 文章有清楚的注释。 (Bài viết có chú thích rõ ràng.); 在资料中添加注释。 (Thêm chú thích vào tài liệu.).

Muốn nhớ "注" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí