YiWordsYiWords

diàodòng

điều động

động từ tiếng Trung
调动 điều động

Cụm từ thường dùng

调动diào dòng员工yuán gōng
điều động nhân viên
调动diào dòng车辆chē liàng
điều động xe

Câu ví dụ

公司gōng sī调动diào dòngxīn分公司fēn gōng sī
Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.
他们tā men调动diào dòng车辆chē liàng救护jiù hù
Họ điều động xe cứu thương.

Danh sách cần thiết cho văn phòng

Câu hỏi thường gặp

"điều động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều động" trong tiếng Trung là 调动, đọc là diào dòng.
调动 nghĩa là gì?
调动 (diào dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều động".
调动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调动 như thế nào?
Ví dụ: 公司调动我去新分公司。 (Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.); 他们调动车辆救护。 (Họ điều động xe cứu thương.).

Muốn nhớ "调动" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí