"điều động" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điều động" trong tiếng Trung là 调动, đọc là diào dòng.
调动 nghĩa là gì?
调动 (diào dòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "điều động".
调动 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 调动 ngay trên trang này.
Đặt câu với 调动 như thế nào?
Ví dụ: 公司调动我去新分公司。 (Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.); 他们调动车辆救护。 (Họ điều động xe cứu thương.).