YiWordsYiWords

chuángǎn

cảm biến

danh từ tiếng Trung
传感器 cảm biến

Cụm từ thường dùng

温度wēn dù传感器chuán gǎn qì
cảm biến nhiệt độ
运动yùn dòng传感器chuán gǎn qì
cảm biến chuyển động

Câu ví dụ

传感器chuán gǎn qì检测jiǎn cèdào运动yùn dòng
Cảm biến phát hiện chuyển động.
汽车qì chēyǒu倒车dào chē传感器chuán gǎn qì
Xe có cảm biến lùi.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"cảm biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm biến" trong tiếng Trung là 传感器, đọc là chuán gǎn qì.
传感器 nghĩa là gì?
传感器 (chuán gǎn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm biến".
传感器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传感器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传感器 như thế nào?
Ví dụ: 传感器检测到运动。 (Cảm biến phát hiện chuyển động.); 汽车有倒车传感器。 (Xe có cảm biến lùi.).

Muốn nhớ "传感器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí