"cảm biến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cảm biến" trong tiếng Trung là 传感器, đọc là chuán gǎn qì.
传感器 nghĩa là gì?
传感器 (chuán gǎn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cảm biến".
传感器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传感器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传感器 như thế nào?
Ví dụ: 传感器检测到运动。 (Cảm biến phát hiện chuyển động.); 汽车有倒车传感器。 (Xe có cảm biến lùi.).