"điện áp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện áp" trong tiếng Trung là 电压, đọc là diàn yā.
电压 nghĩa là gì?
电压 (diàn yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện áp".
电压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电压 như thế nào?
Ví dụ: 这里的电压是220伏。 (Điện áp ở đây là 220V.); 使用前要检查电压。 (Cần kiểm tra điện áp trước khi sử dụng.).