YiWordsYiWords

diàn

mạch điện

danh từ tiếng Trung
电路 mạch điện

Cụm từ thường dùng

diàn
mạch điện kín
diàn
sơ đồ mạch điện

Câu ví dụ

zhègediànhuàile
Mạch điện này bị hỏng rồi.
正在zhèng zài设计shè jìxīn电路diàn lù
Anh ấy đang thiết kế mạch điện mới.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"mạch điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạch điện" trong tiếng Trung là 电路, đọc là diàn lù.
电路 nghĩa là gì?
电路 (diàn lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạch điện".
电路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电路 như thế nào?
Ví dụ: 这个电路坏了。 (Mạch điện này bị hỏng rồi.); 他正在设计新电路。 (Anh ấy đang thiết kế mạch điện mới.).

Muốn nhớ "电路" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí