YiWordsYiWords

jīngguǎn

transistor

danh từ tiếng Trung
晶体管 transistor

Cụm từ thường dùng

jīngguǎndiàn
mạch transistor
shuāngxíngjīngguǎn
transistor lưỡng cực

Câu ví dụ

jīngguǎnyòngshōuyīn
Transistor được dùng trong radio.
zhègediànyǒuhěnduōjīngguǎn
Mạch này có nhiều transistor.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"transistor" trong tiếng Trung nói thế nào?
"transistor" trong tiếng Trung là 晶体管, đọc là jīng tǐ guǎn.
晶体管 nghĩa là gì?
晶体管 (jīng tǐ guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "transistor".
晶体管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晶体管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晶体管 như thế nào?
Ví dụ: 晶体管用于收音机。 (Transistor được dùng trong radio.); 这个电路有很多晶体管。 (Mạch này có nhiều transistor.).

Muốn nhớ "晶体管" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí