"tụ điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tụ điện" trong tiếng Trung là 电容, đọc là diàn róng.
电容 nghĩa là gì?
电容 (diàn róng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tụ điện".
电容 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电容 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电容 như thế nào?
Ví dụ: 这个电容坏了。 (Tụ điện này bị hỏng rồi.); 他换了新的电容。 (Anh ấy thay tụ điện mới.).