YiWordsYiWords

diànliú

dòng điện

danh từ tiếng Trung
电流 dòng điện

Cụm từ thường dùng

jiāoliúdiànliú
dòng điện xoay chiều
zhíliúdiànliú
dòng điện một chiều

Câu ví dụ

diànliúhěnwēixiǎn
Dòng điện rất nguy hiểm.
xiūqiányàojiǎnchádiànliú
Cần kiểm tra dòng điện trước khi sửa.

Linh kiện điện tử

Câu hỏi thường gặp

"dòng điện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dòng điện" trong tiếng Trung là 电流, đọc là diàn liú.
电流 nghĩa là gì?
电流 (diàn liú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dòng điện".
电流 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 电流 ngay trên trang này.
Đặt câu với 电流 như thế nào?
Ví dụ: 电流很危险。 (Dòng điện rất nguy hiểm.); 修理前要检查电流。 (Cần kiểm tra dòng điện trước khi sửa.).

Muốn nhớ "电流" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí