"chim thú" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chim thú" trong tiếng Trung là 飞禽走兽, đọc là fēi qín zǒu shòu.
飞禽走兽 nghĩa là gì?
飞禽走兽 (fēi qín zǒu shòu) trong tiếng Trung có nghĩa là "chim thú".
飞禽走兽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 飞禽走兽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 飞禽走兽 như thế nào?
Ví dụ: 国家公园有许多珍稀飞禽走兽。 (Vườn quốc gia có nhiều chim thú quý hiếm.); 孩子们喜欢在动物园看飞禽走兽。 (Trẻ em thích xem chim thú ở sở thú.).