YiWordsYiWords

mínjiān

dân gian

danh từ tiếng Trung
民间 dân gian

Cụm từ thường dùng

mínjiānwénhuà
văn hóa dân gian
mínjiānshì
truyện dân gian

Câu ví dụ

huanliǎojiěmínjiānwénhuà
Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.
guòhěnduōmínjiānshì
Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dân gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân gian" trong tiếng Trung là 民间, đọc là mín jiān.
民间 nghĩa là gì?
民间 (mín jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân gian".
民间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民间 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢了解民间文化。 (Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.); 我读过很多民间故事。 (Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.).

Muốn nhớ "民间" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí