"dân gian" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân gian" trong tiếng Trung là 民间, đọc là mín jiān.
民间 nghĩa là gì?
民间 (mín jiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân gian".
民间 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 民间 ngay trên trang này.
Đặt câu với 民间 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢了解民间文化。 (Anh ấy thích tìm hiểu văn hóa dân gian.); 我读过很多民间故事。 (Tôi đã đọc nhiều truyện dân gian.).