YiWordsYiWords

yǐngshì

điện ảnh và truyền hình

danh từ tiếng Trung
影视 điện ảnh và truyền hình

Cụm từ thường dùng

影视yǐng shì行业háng yè
ngành điện ảnh và truyền hình
yǐngshìzuòpǐn
tác phẩm điện ảnh và truyền hình

Câu ví dụ

huankànyǐngshì
Tôi thích xem điện ảnh và truyền hình.
zàiyǐngshìlǐnggōngzuò
Cô ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"điện ảnh và truyền hình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"điện ảnh và truyền hình" trong tiếng Trung là 影视, đọc là yǐng shì.
影视 nghĩa là gì?
影视 (yǐng shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "điện ảnh và truyền hình".
影视 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 影视 ngay trên trang này.
Đặt câu với 影视 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看影视。 (Tôi thích xem điện ảnh và truyền hình.); 她在影视领域工作。 (Cô ấy làm việc trong lĩnh vực điện ảnh và truyền hình.).

Muốn nhớ "影视" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí