YiWordsYiWords

zhōnghuámín

dân tộc Trung Hoa

danh từ tiếng Trung
中华民族 dân tộc Trung Hoa

Cụm từ thường dùng

wěidezhōnghuámín
dân tộc Trung Hoa vĩ đại
zhōnghuámínwénhuà
văn hóa dân tộc Trung Hoa

Câu ví dụ

zhōnghuámínyǒuyōujiǔdeshǐ
Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.
wèi自己zì jǐshì中华zhōng huá民族mín zúderénér自豪zì háo
Tôi tự hào là người dân tộc Trung Hoa.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"dân tộc Trung Hoa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân tộc Trung Hoa" trong tiếng Trung là 中华民族, đọc là zhōng huá mín zú.
中华民族 nghĩa là gì?
中华民族 (zhōng huá mín zú) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân tộc Trung Hoa".
中华民族 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 中华民族 ngay trên trang này.
Đặt câu với 中华民族 như thế nào?
Ví dụ: 中华民族有悠久的历史。 (Dân tộc Trung Hoa có lịch sử lâu đời.); 我为自己是中华民族的人而自豪。 (Tôi tự hào là người dân tộc Trung Hoa.).

Muốn nhớ "中华民族" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí