YiWordsYiWords

Cùng cách viết:景点

jīngdiǎn

kinh điển

danh từ tiếng Trung
经典 kinh điển

Cụm từ thường dùng

jīngdiǎnzuòpǐn
tác phẩm kinh điển
jīngdiǎndiànyǐng
phim kinh điển

Câu ví dụ

zhèshìběnjīngdiǎnshū
Đây là một cuốn sách kinh điển.
zhè电影diàn yǐng已经yǐ jīng成为chéng wéi经典jīng diǎn
Bộ phim này đã trở thành kinh điển.

Từ vựng văn hóa thường ngày

Câu hỏi thường gặp

"kinh điển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh điển" trong tiếng Trung là 经典, đọc là jīng diǎn.
经典 nghĩa là gì?
经典 (jīng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh điển".
经典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经典 như thế nào?
Ví dụ: 这是一本经典书籍。 (Đây là một cuốn sách kinh điển.); 这部电影已经成为经典。 (Bộ phim này đã trở thành kinh điển.).

Muốn nhớ "经典" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí