"kinh điển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kinh điển" trong tiếng Trung là 经典, đọc là jīng diǎn.
经典 nghĩa là gì?
经典 (jīng diǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kinh điển".
经典 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 经典 ngay trên trang này.
Đặt câu với 经典 như thế nào?
Ví dụ: 这是一本经典书籍。 (Đây là một cuốn sách kinh điển.); 这部电影已经成为经典。 (Bộ phim này đã trở thành kinh điển.).