"thuyết minh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thuyết minh" trong tiếng Trung là 解说, đọc là jiě shuō.
解说 nghĩa là gì?
解说 (jiě shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "thuyết minh".
解说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 解说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 解说 như thế nào?
Ví dụ: 她为这部电影做了解说。 (Cô ấy thuyết minh cho bộ phim này.); 导游正在解说遗迹。 (Hướng dẫn viên đang thuyết minh về di tích.).