YiWordsYiWords

zuòtánhuì

hội thảo

danh từ tiếng Trung
座谈会 hội thảo

Cụm từ thường dùng

bànzuòtánhuì
tổ chức hội thảo
cānjiāzuòtánhuì
tham dự hội thảo

Câu ví dụ

míngtiānyàocānjiāzuòtánhuì
Ngày mai tôi sẽ tham dự hội thảo.
zhègezuòtánhuìhěnyǒushōuhuò
Hội thảo này rất bổ ích.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"hội thảo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hội thảo" trong tiếng Trung là 座谈会, đọc là zuò tán huì.
座谈会 nghĩa là gì?
座谈会 (zuò tán huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "hội thảo".
座谈会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 座谈会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 座谈会 như thế nào?
Ví dụ: 明天我要参加座谈会。 (Ngày mai tôi sẽ tham dự hội thảo.); 这个座谈会很有收获。 (Hội thảo này rất bổ ích.).

Muốn nhớ "座谈会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí