YiWordsYiWords

yán

lẩm bẩm

động từ tiếng Trung
自言自语 lẩm bẩm

Cụm từ thường dùng

yán
lẩm bẩm một mình

Câu ví dụ

zhěngtiānyán
Anh ấy lẩm bẩm suốt ngày.
xiǎo女孩nǚ hái自言自语zì yán zì yǔde课文kè wén
Cô bé lẩm bẩm đọc bài.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"lẩm bẩm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lẩm bẩm" trong tiếng Trung là 自言自语, đọc là zì yán zì yǔ.
自言自语 nghĩa là gì?
自言自语 (zì yán zì yǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lẩm bẩm".
自言自语 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 自言自语 ngay trên trang này.
Đặt câu với 自言自语 như thế nào?
Ví dụ: 他整天自言自语。 (Anh ấy lẩm bẩm suốt ngày.); 小女孩自言自语地读课文。 (Cô bé lẩm bẩm đọc bài.).

Muốn nhớ "自言自语" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí