YiWordsYiWords

gēngzhèng

sửa lại

động từ tiếng Trung
更正 sửa lại

Cụm từ thường dùng

更正gēng zhèng信息xìn xī
sửa lại thông tin
更正gēng zhèng文稿wén gǎo
sửa lại bài viết

Câu ví dụ

需要xū yào更正gēng zhèng电话diàn huà号码hào mǎ
Tôi cần sửa lại số điện thoại.
文章wén zhāng已经yǐ jīng更正gēng zhèngle
Bài báo đã được sửa lại.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"sửa lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sửa lại" trong tiếng Trung là 更正, đọc là gēng zhèng.
更正 nghĩa là gì?
更正 (gēng zhèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "sửa lại".
更正 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 更正 ngay trên trang này.
Đặt câu với 更正 như thế nào?
Ví dụ: 我需要更正电话号码。 (Tôi cần sửa lại số điện thoại.); 文章已经更正了。 (Bài báo đã được sửa lại.).

Muốn nhớ "更正" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí