YiWordsYiWords

Cùng cách viết:谈起

tàn

thở dài

động từ tiếng Trung
叹气 thở dài

Cụm từ thường dùng

nàitàn
thở dài ngao ngán
qīngqīngtàn
thở dài nhẹ nhõm

Câu ví dụ

tīngdàohuàixiāoshítàn
Anh ấy thở dài khi nghe tin xấu.
kǎowánshìhòuqīngqīngtàn
Cô ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài kiểm tra.

Giao tiếp tương tác

Câu hỏi thường gặp

"thở dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thở dài" trong tiếng Trung là 叹气, đọc là tàn qì.
叹气 nghĩa là gì?
叹气 (tàn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "thở dài".
叹气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 叹气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 叹气 như thế nào?
Ví dụ: 他听到坏消息时叹气。 (Anh ấy thở dài khi nghe tin xấu.); 她考完试后轻轻叹气。 (Cô ấy thở dài nhẹ nhõm sau khi hoàn thành bài kiểm tra.).

Muốn nhớ "叹气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí