"yêu quái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu quái" trong tiếng Trung là 妖怪, đọc là yāo guài.
妖怪 nghĩa là gì?
妖怪 (yāo guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu quái".
妖怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妖怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妖怪 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事里有很多妖怪。 (Truyện này có nhiều yêu quái.); 英雄打妖怪。 (Anh hùng đánh yêu quái.).