YiWordsYiWords

yāoguài

yêu quái

danh từ tiếng Trung
妖怪 yêu quái

Cụm từ thường dùng

yāoguàichūxiàn
yêu quái xuất hiện
yāoguài
đánh yêu quái

Câu ví dụ

zhègeshìyǒuhěnduōyāoguài
Truyện này có nhiều yêu quái.
yīngxióngyāoguài
Anh hùng đánh yêu quái.

Nhập môn huyền ảo tu chân

Câu hỏi thường gặp

"yêu quái" trong tiếng Trung nói thế nào?
"yêu quái" trong tiếng Trung là 妖怪, đọc là yāo guài.
妖怪 nghĩa là gì?
妖怪 (yāo guài) trong tiếng Trung có nghĩa là "yêu quái".
妖怪 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 妖怪 ngay trên trang này.
Đặt câu với 妖怪 như thế nào?
Ví dụ: 这个故事里有很多妖怪。 (Truyện này có nhiều yêu quái.); 英雄打妖怪。 (Anh hùng đánh yêu quái.).

Muốn nhớ "妖怪" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí