YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

chuáng

giường

danh từ tiếng Trung
床 giường

Cụm từ thường dùng

tǎngzàichuángshàng
nằm trên giường
zhěngchuáng
dọn giường

Câu ví dụ

xiǎngzàichuángshàngxiūxi
Tôi muốn nghỉ trên giường.
zhèzhāngchuánghěnróuruǎn
Giường này rất mềm mại.

Đồ gia dụng tiện ích

Câu hỏi thường gặp

"giường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giường" trong tiếng Trung là 床, đọc là chuáng.
床 nghĩa là gì?
床 (chuáng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giường".
床 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 床 ngay trên trang này.
Đặt câu với 床 như thế nào?
Ví dụ: 我想在床上休息。 (Tôi muốn nghỉ trên giường.); 这张床很柔软。 (Giường này rất mềm mại.).

Muốn nhớ "床" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí