YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

guān

quan

danh từ tiếng Trung
官 quan

Cụm từ thường dùng

guānyuán
quan chức
zuòguān
làm quan

Câu ví dụ

shìwèiyǒumíngdeguānyuán
Ông ấy là một vị quan nổi tiếng.
qiánhěnduōrénmèngxiǎngzuòguān
Ngày xưa, nhiều người mơ ước làm quan.

Giới công sở

Câu hỏi thường gặp

"quan" trong tiếng Trung nói thế nào?
"quan" trong tiếng Trung là 官, đọc là guān.
官 nghĩa là gì?
官 (guān) trong tiếng Trung có nghĩa là "quan".
官 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 官 ngay trên trang này.
Đặt câu với 官 như thế nào?
Ví dụ: 他是一位有名的官员。 (Ông ấy là một vị quan nổi tiếng.); 以前很多人梦想做官。 (Ngày xưa, nhiều người mơ ước làm quan.).

Muốn nhớ "官" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí