YiWordsYiWords

chuízhí

thẳng đứng

tính từ tiếng Trung
垂直 thẳng đứng

Cụm từ thường dùng

chuízhízhàn
đứng thẳng đứng
chuízhídeqiáng
tường thẳng đứng

Câu ví dụ

zhègēnzhùzishìchuízhíde
Cây cột này thẳng đứng.
zài仪式yí shìshàng一直yī zhí垂直chuí zhízhànzhe
Anh ấy đứng thẳng đứng suốt buổi lễ.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"thẳng đứng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thẳng đứng" trong tiếng Trung là 垂直, đọc là chuí zhí.
垂直 nghĩa là gì?
垂直 (chuí zhí) trong tiếng Trung có nghĩa là "thẳng đứng".
垂直 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 垂直 ngay trên trang này.
Đặt câu với 垂直 như thế nào?
Ví dụ: 这根柱子是垂直的。 (Cây cột này thẳng đứng.); 他在仪式上一直垂直站着。 (Anh ấy đứng thẳng đứng suốt buổi lễ.).

Muốn nhớ "垂直" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí