YiWordsYiWords

zhí线xiàn

đường thẳng

danh từ tiếng Trung
直线 đường thẳng

Cụm từ thường dùng

平行píng xíng直线zhí xiàn
đường thẳng song song
相交xiāng jiāo直线zhí xiàn
đường thẳng cắt nhau

Câu ví dụ

liǎngdiǎnquèdìngtiáozhí线xiàn
Hai điểm xác định một đường thẳng.
zhètiáozhí线xiànxiànyánshēn
Đường thẳng này kéo dài vô tận.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"đường thẳng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường thẳng" trong tiếng Trung là 直线, đọc là zhí xiàn.
直线 nghĩa là gì?
直线 (zhí xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường thẳng".
直线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 直线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 直线 như thế nào?
Ví dụ: 两点确定一条直线。 (Hai điểm xác định một đường thẳng.); 这条直线无限延伸。 (Đường thẳng này kéo dài vô tận.).

Muốn nhớ "直线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí